TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bắp chân tiếng Anh là gì?

"bắp chân" trong tiếng Anh là calf (danh từ), sural (tính từ), calves (danh từ).

calf Danh từ

UK/kɑːf/US/kæf/

Nghĩa: bắp chân, bắp vế

Xem đầy đủ từ "calf": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sural Tính từ

Nghĩa: (thuộc) bắp chân.

  • sural arteryđộng mạch bắp chân

Xem đầy đủ từ "sural": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

calves Danh từ

UK/kɑːvz/US/kævz/

Nghĩa: Bắp chân.

Xem đầy đủ từ "calves": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bắp chân tiếng Anh là gì?

"bắp chân" trong tiếng Anh là calf (danh từ), sural (tính từ), calves (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.