Bắp chân tiếng Anh là gì?
"bắp chân" trong tiếng Anh là calf (danh từ), sural (tính từ), calves (danh từ).
calf Danh từ
UK/kɑːf/US/kæf/
Nghĩa: bắp chân, bắp vế
sural Tính từ
Nghĩa: (thuộc) bắp chân.
- sural arteryđộng mạch bắp chân
calves Danh từ
UK/kɑːvz/US/kævz/
Nghĩa: Bắp chân.
Câu hỏi thường gặp
Bắp chân tiếng Anh là gì?
"bắp chân" trong tiếng Anh là calf (danh từ), sural (tính từ), calves (danh từ).