TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bắt ép tiếng Anh là gì?

"bắt ép" trong tiếng Anh là forced (tính từ), constrain (ngoại động từ), constraint (danh từ).

forced Tính từ

UK/fɔːst/US/foɹst/

Nghĩa: Bắt ép, ép buộc, gượng gạo.

  • a forced landingsự hạ cánh ép buộc (vì máy hỏng...)
  • a forced smilenụ cười gượng

Xem đầy đủ từ "forced": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

constrain Ngoại động từ

UK/kənˈstɹeɪn/US/kənˈstɹeɪn/

Nghĩa: Bắt ép, ép buộc, cưỡng ép, thúc ép.

  • to constrain someone to do somethingép buộc ai làm việc gì

Xem đầy đủ từ "constrain": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

constraint Danh từ

UK/kənˈstɹeɪnt/US/kənˈstɹeɪnt/

Nghĩa: Sự bắt ép, sự ép buộc, sự cưỡng ép, sự thúc ép, sự ràng buộc.

  • to act under constrainthành động do bị ép buộc
  • timing constraintràng buộc về thời gian

Xem đầy đủ từ "constraint": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bắt ép tiếng Anh là gì?

"bắt ép" trong tiếng Anh là forced (tính từ), constrain (ngoại động từ), constraint (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.