Bắt ép tiếng Anh là gì?
"bắt ép" trong tiếng Anh là forced (tính từ), constrain (ngoại động từ), constraint (danh từ).
forced Tính từ
UK/fɔːst/US/foɹst/
Nghĩa: Bắt ép, ép buộc, gượng gạo.
- a forced landingsự hạ cánh ép buộc (vì máy hỏng...)
- a forced smilenụ cười gượng
constrain Ngoại động từ
UK/kənˈstɹeɪn/US/kənˈstɹeɪn/
Nghĩa: Bắt ép, ép buộc, cưỡng ép, thúc ép.
- to constrain someone to do somethingép buộc ai làm việc gì
constraint Danh từ
UK/kənˈstɹeɪnt/US/kənˈstɹeɪnt/
Nghĩa: Sự bắt ép, sự ép buộc, sự cưỡng ép, sự thúc ép, sự ràng buộc.
- to act under constrainthành động do bị ép buộc
- timing constraintràng buộc về thời gian
Câu hỏi thường gặp
Bắt ép tiếng Anh là gì?
"bắt ép" trong tiếng Anh là forced (tính từ), constrain (ngoại động từ), constraint (danh từ).