TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

constrain

UK/kənˈstɹeɪn/ US/kənˈstɹeɪn/ giọng máy của trình duyệt

constrain nghĩa là bắt ép, ép buộc, dằn xuống, nén.

Nghĩa của constrain

Ngoại động từ

  1. Bắt ép, ép buộc, cưỡng ép, thúc ép.
    • to constrain someone to do somethingép buộc ai làm việc gì
  2. Dằn xuống, nén, chế ngự, ghìm lại.
  3. Nhốt, giam cầm.

Dạng từ của constrain

Ngôi thứ ba số ítconstrains
Hiện tại phân từ (-ing)constraining
Quá khứ phân từconstrained
Quá khứconstrained

Họ từ của constrain

Cụm từ, thành ngữ với constrain

  • constrain informal — Hạn chế/ ràng buộc (không chính thức/ chính thức; ngoài quy định/ theo quy định).

Câu hỏi thường gặp

constrain nghĩa là gì?

constrain (ngoại động từ) nghĩa là bắt ép, ép buộc, dằn xuống, nén.

constrain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của constrain: giọng Anh (UK) /kənˈstɹeɪn/, giọng Mỹ (US) /kənˈstɹeɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.