constrain
UK/kənˈstɹeɪn/
US/kənˈstɹeɪn/
giọng máy của trình duyệt
constrain nghĩa là bắt ép, ép buộc, dằn xuống, nén.
Nghĩa của constrain
Ngoại động từ
- Bắt ép, ép buộc, cưỡng ép, thúc ép.
- to constrain someone to do somethingép buộc ai làm việc gì
- Dằn xuống, nén, chế ngự, ghìm lại.
- Nhốt, giam cầm.
Dạng từ của constrain
| Ngôi thứ ba số ít | constrains |
| Hiện tại phân từ (-ing) | constraining |
| Quá khứ phân từ | constrained |
| Quá khứ | constrained |
Họ từ của constrain
Cụm từ, thành ngữ với constrain
- constrain informal — Hạn chế/ ràng buộc (không chính thức/ chính thức; ngoài quy định/ theo quy định).
Câu hỏi thường gặp
constrain nghĩa là gì?
constrain (ngoại động từ) nghĩa là bắt ép, ép buộc, dằn xuống, nén.
constrain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của constrain: giọng Anh (UK) /kənˈstɹeɪn/, giọng Mỹ (US) /kənˈstɹeɪn/.