Bắt bẻ tiếng Anh là gì?
"bắt bẻ" trong tiếng Anh là find fault (cụm động từ), carp (nội động từ), criticise.
find fault Cụm động từ
Nghĩa: Bắt bẻ.
carp Nội động từ
UK/ˈkɑːp/US/ˈkɑɹp/
Nghĩa: Bới móc, xoi mói, bắt bẻ, chê bai.
- to carp at somebodybới móc ai, bắt bẻ ai
- a carping tonguemiệng lưỡi bới móc
criticise
peck Nội động từ
UK/pɛk/US/pɛk/
Nghĩa: Chê bai, bẻ bai, bắt bẻ.
faultfinding Danh từ
Nghĩa: Sự bắt bẻ, sự chê trách; sự bới móc.
Câu hỏi thường gặp
Bắt bẻ tiếng Anh là gì?
"bắt bẻ" trong tiếng Anh là find fault (cụm động từ), carp (nội động từ), criticise.