TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

carp

UK/ˈkɑːp/ US/ˈkɑɹp/ giọng máy của trình duyệt

carp nghĩa là cá chép, bới móc, xoi mói.

Nghĩa của carp

Danh từ

  1. Động vật học Cá chép.

Nội động từ

  1. Bới móc, xoi mói, bắt bẻ, chê bai.
    • to carp at somebodybới móc ai, bắt bẻ ai
    • a carping tonguemiệng lưỡi bới móc
    • carping criticismsự phê bình xoi mói

Dạng từ của carp

Số nhiềucarp
Ngôi thứ ba số ítcarps
Hiện tại phân từ (-ing)carping
Quá khứ phân từcarped
Quá khứcarped

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với carp

Đồng nghĩa

Họ từ của carp

Cụm từ, thành ngữ với carp

  • carp bream — Cá vền.

Câu hỏi thường gặp

carp nghĩa là gì?

carp (danh từ, nội động từ) nghĩa là cá chép, bới móc, xoi mói.

carp phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carp: giọng Anh (UK) /ˈkɑːp/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑɹp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.