Bắt lửa tiếng Anh là gì?
"bắt lửa" trong tiếng Anh là fire (nội động từ), catch (nội động từ), ignite (nội động từ).
fire Nội động từ
UK/ˈfaɪ.ə/US/ˈfaɪ.ɚ/
Nghĩa: Bắt lửa, cháy, bốc cháy.
- These dry sticks catch fire easily.Những cái que khô này dễ bắt lửa.
catch Nội động từ
UK/kæt͡ʃ/US/kæt͡ʃ/
Nghĩa: Bắt lửa (cái gì...).
- These dry sticks catch fire easily.Những cái que khô này dễ bắt lửa.
- wet wood does not catchgỗ ẩm không bắt lửa
ignite Nội động từ
UK/ɪɡˈnaɪt/US/ɪɡˈnaɪt/
Nghĩa: Bắt lửa, bốc cháy.
kindle Nội động từ
UK/ˈkɪn.dəl/US/ˈkɪn.dəl/
Nghĩa: Bắt lửa, bốc cháy.
light Nội động từ
UK/laɪt/US/laɪt/
Nghĩa: Thắp, đốt, bắt lửa, bén lửa.
- this lamp does not light wellcái đèn này khó thắp
Câu hỏi thường gặp
Bắt lửa tiếng Anh là gì?
"bắt lửa" trong tiếng Anh là fire (nội động từ), catch (nội động từ), ignite (nội động từ).