TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bằng đồng thau tiếng Anh là gì?

"bằng đồng thau" trong tiếng Anh là brass (tính từ), brazen (tính từ), brazen-faced (tính từ).

brass Tính từ

UK/bɹɑːs/US/bɹæs/

Nghĩa: Bằng đồng thau.

Xem đầy đủ từ "brass": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

brazen Tính từ

UK/ˈbɹeɪ̯zən/US/ˈbɹeɪ̯zən/

Nghĩa: Bằng đồng thau; như đồng thau.

Xem đầy đủ từ "brazen": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

brazen-faced Tính từ

UK/ˈbɹeɪ.zənˌfeɪst/US/ˈbɹeɪ.zənˌfeɪst/

Nghĩa: Bằng đồng thau; như đồng thau.

Xem đầy đủ từ "brazen-faced": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bằng đồng thau tiếng Anh là gì?

"bằng đồng thau" trong tiếng Anh là brass (tính từ), brazen (tính từ), brazen-faced (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.