Bằng không tiếng Anh là gì?
"bằng không" trong tiếng Anh là otherwise (phó từ), else, null (tính từ).
otherwise Phó từ
UK/ˈʌð.əˌwaɪz/US/ˈʌð.ɚˌwaɪz/
Nghĩa: bằng không
else
UK/ɛls/US/ɛls/
null Tính từ
UK/nʌl/US/nʌl/
Nghĩa: Bằng không, không.
Câu hỏi thường gặp
Bằng không tiếng Anh là gì?
"bằng không" trong tiếng Anh là otherwise (phó từ), else, null (tính từ).