TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bằng không tiếng Anh là gì?

"bằng không" trong tiếng Anh là otherwise (phó từ), else, null (tính từ).

otherwise Phó từ

UK/ˈʌð.əˌwaɪz/US/ˈʌð.ɚˌwaɪz/

Nghĩa: bằng không

Xem đầy đủ từ "otherwise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

else

UK/ɛls/US/ɛls/

Xem đầy đủ từ "else": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

null Tính từ

UK/nʌl/US/nʌl/

Nghĩa: Bằng không, không.

Xem đầy đủ từ "null": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bằng không tiếng Anh là gì?

"bằng không" trong tiếng Anh là otherwise (phó từ), else, null (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.