null
UK/nʌl/
US/nʌl/
giọng máy của trình duyệt
null nghĩa là vô hiệu, không có hiệu lực, vô dụng, vô giá trị.
Nghĩa của null
Tính từ
- Vô hiệu, không có hiệu lực.
- null and voidkhông còn hiệu lực nữa, không còn giá trị nữa (đạo luật, tờ di chúc, chứng thư, hiệp ước...)
- Vô dụng, vô giá trị.
- Không có cá tính, không biểu lộ tâm tính.
- Toán học Bằng không, không.
Danh từ
- Chữ dùng để đánh lạc hướng (trong mật mã).
Dạng từ của null
| Số nhiều | nulls |
| So sánh hơn | more null |
| So sánh nhất | most null |
| Ngôi thứ ba số ít | nulls |
| Hiện tại phân từ (-ing) | nulling |
| Quá khứ phân từ | nulled |
| Quá khứ | nulled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với null
Đồng nghĩa
Họ từ của null
Cụm từ, thành ngữ với null
- null hypothesis — Giả thiết Không.
- null pointer — Con trỏ rỗng.
Câu hỏi thường gặp
null nghĩa là gì?
null (tính từ, danh từ) nghĩa là vô hiệu, không có hiệu lực, vô dụng, vô giá trị.
null phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của null: giọng Anh (UK) /nʌl/, giọng Mỹ (US) /nʌl/.