TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

null

UK/nʌl/ US/nʌl/ giọng máy của trình duyệt

null nghĩa là vô hiệu, không có hiệu lực, vô dụng, vô giá trị.

Nghĩa của null

Tính từ

  1. Vô hiệu, không có hiệu lực.
    • null and voidkhông còn hiệu lực nữa, không còn giá trị nữa (đạo luật, tờ di chúc, chứng thư, hiệp ước...)
  2. Vô dụng, vô giá trị.
  3. Không có cá tính, không biểu lộ tâm tính.
  4. Toán học Bằng không, không.

Danh từ

  1. Chữ dùng để đánh lạc hướng (trong mật mã).

Dạng từ của null

Số nhiềunulls
So sánh hơnmore null
So sánh nhấtmost null
Ngôi thứ ba số ítnulls
Hiện tại phân từ (-ing)nulling
Quá khứ phân từnulled
Quá khứnulled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với null

Đồng nghĩa

Họ từ của null

Cụm từ, thành ngữ với null

  • null hypothesis — Giả thiết Không.
  • null pointer — Con trỏ rỗng.

Câu hỏi thường gặp

null nghĩa là gì?

null (tính từ, danh từ) nghĩa là vô hiệu, không có hiệu lực, vô dụng, vô giá trị.

null phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của null: giọng Anh (UK) /nʌl/, giọng Mỹ (US) /nʌl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.