Bế mạc tiếng Anh là gì?
"bế mạc" trong tiếng Anh là conclude (động từ), closure (danh từ), wind-up (danh từ).
conclude Động từ
UK/kənˈkluːd/US/kənˈkluːd/
Nghĩa: Kết thúc, chấm dứt ((công việc...); bế mạc (phiên họp).
- to conclude a speechkết thúc bài nói
closure Danh từ
UK/ˈkləʊ.ʒə(ɹ)/US/ˈkloʊ.ʒɚ/
Nghĩa: Sự bế mạc (phiên họp).
wind-up Danh từ
UK/waɪnd ˈʌp/US/waɪnd ˈʌp/
Nghĩa: Sự kết thúc; sự bế mạc.
Câu hỏi thường gặp
Bế mạc tiếng Anh là gì?
"bế mạc" trong tiếng Anh là conclude (động từ), closure (danh từ), wind-up (danh từ).