TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conclude

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/kənˈkluːd/ US/kənˈkluːd/ giọng máy của trình duyệt

conclude nghĩa là kết thúc, bế mạc, kết luận.

Nghĩa của conclude

Động từ

  1. Kết thúc, chấm dứt ((công việc...); bế mạc (phiên họp).
    • to conclude a speechkết thúc bài nói
  2. Kết luận.
  3. Quyết định, giải quyết, dàn xếp, thu xếp.
  4. Ký kết.
    • to conclude a treatyký kết một bản hiệp ước

Dạng từ của conclude

Ngôi thứ ba số ítconcludes
Hiện tại phân từ (-ing)concluding
Quá khứ phân từconcluded
Quá khứconcluded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conclude

Trái nghĩa

Họ từ của conclude

Câu hỏi thường gặp

conclude nghĩa là gì?

conclude (động từ) nghĩa là kết thúc, bế mạc, kết luận.

conclude phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conclude: giọng Anh (UK) /kənˈkluːd/, giọng Mỹ (US) /kənˈkluːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.