conclude
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/kənˈkluːd/
US/kənˈkluːd/
giọng máy của trình duyệt
conclude nghĩa là kết thúc, bế mạc, kết luận.
Nghĩa của conclude
Động từ
- Kết thúc, chấm dứt ((công việc...); bế mạc (phiên họp).
- to conclude a speechkết thúc bài nói
- Kết luận.
- Quyết định, giải quyết, dàn xếp, thu xếp.
- Ký kết.
- to conclude a treatyký kết một bản hiệp ước
Dạng từ của conclude
| Ngôi thứ ba số ít | concludes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | concluding |
| Quá khứ phân từ | concluded |
| Quá khứ | concluded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conclude
Trái nghĩa
Họ từ của conclude
Câu hỏi thường gặp
conclude nghĩa là gì?
conclude (động từ) nghĩa là kết thúc, bế mạc, kết luận.
conclude phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conclude: giọng Anh (UK) /kənˈkluːd/, giọng Mỹ (US) /kənˈkluːd/.