TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bệ hạ tiếng Anh là gì?

"bệ hạ" trong tiếng Anh là Your Majesty (danh từ riêng), you, sire (danh từ).

Your Majesty Danh từ riêng

Nghĩa: Bệ hạ.

Xem đầy đủ từ "Your Majesty": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

you

UK/ju/US/jə/

Xem đầy đủ từ "you": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sire Danh từ

UK/saɪə(ɹ)/US/saɪə(ɹ)/

Nghĩa: Hoàng thượng, bệ hạ (tiếng xưng với vua).

Xem đầy đủ từ "sire": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bệ hạ tiếng Anh là gì?

"bệ hạ" trong tiếng Anh là Your Majesty (danh từ riêng), you, sire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.