Bệnh than tiếng Anh là gì?
"bệnh than" trong tiếng Anh là anthrax (danh từ), anthracic (tính từ), charbon (danh từ).
anthrax Danh từ
UK/ˈæn.θɹæks/US/ˈæn.θɹæks/
Nghĩa: bệnh than
anthracic Tính từ
Nghĩa: (thuộc) bệnh than.
charbon Danh từ
UK/ˈt͡ʃɑː(ɹ)bən/US/ˈt͡ʃɑː(ɹ)bən/
Nghĩa: Bệnh than (của súc vật).
anthraces Danh từ
Nghĩa: Bệnh than.
Câu hỏi thường gặp
Bệnh than tiếng Anh là gì?
"bệnh than" trong tiếng Anh là anthrax (danh từ), anthracic (tính từ), charbon (danh từ).