TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bị tắc tiếng Anh là gì?

"bị tắc" trong tiếng Anh là clog (nội động từ), choky (tính từ), bunged (tính từ).

clog Nội động từ

UK/klɒɡ/US/klɑɡ/

Nghĩa: Bị bít lại, bị kẹt, bị tắc.

Xem đầy đủ từ "clog": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

choky Tính từ

US/ˈtʃoʊ.ki/

Nghĩa: Bị nghẹt, bị tắc; khó thở, ngột ngạt; nghẹn ngào.

  • choky atmospherekhông khí ngột ngạt
  • choky voicetiếng nói nghẹn ngào

Xem đầy đủ từ "choky": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bunged Tính từ

Nghĩa: Bị nút chặt, bị tắc, bị bít chặt.

  • bunged up nosemũi tắc nghẹt
  • bunged up eyesmắt sưng húp không mở được mắt, mắt bị dử dính chặt

Xem đầy đủ từ "bunged": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bị tắc tiếng Anh là gì?

"bị tắc" trong tiếng Anh là clog (nội động từ), choky (tính từ), bunged (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.