Bị tắc tiếng Anh là gì?
"bị tắc" trong tiếng Anh là clog (nội động từ), choky (tính từ), bunged (tính từ).
clog Nội động từ
UK/klɒɡ/US/klɑɡ/
Nghĩa: Bị bít lại, bị kẹt, bị tắc.
choky Tính từ
US/ˈtʃoʊ.ki/
Nghĩa: Bị nghẹt, bị tắc; khó thở, ngột ngạt; nghẹn ngào.
- choky atmospherekhông khí ngột ngạt
- choky voicetiếng nói nghẹn ngào
bunged Tính từ
Nghĩa: Bị nút chặt, bị tắc, bị bít chặt.
- bunged up nosemũi tắc nghẹt
- bunged up eyesmắt sưng húp không mở được mắt, mắt bị dử dính chặt
Câu hỏi thường gặp
Bị tắc tiếng Anh là gì?
"bị tắc" trong tiếng Anh là clog (nội động từ), choky (tính từ), bunged (tính từ).