Bỏ chạy tiếng Anh là gì?
"bỏ chạy" trong tiếng Anh là flee (nội động từ), take to one's heels (cụm động từ), make tracks (cụm động từ).
flee Nội động từ
UK/ˈfliː/US/ˈfliː/
Nghĩa: Chạy trốn, bỏ chạy; lẩn trốn.
take to one's heels Cụm động từ
Nghĩa: Vắt chân lên cổ mà chạy; bỏ chạy.
Xem đầy đủ từ "take to one's heels": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
make tracks Cụm động từ
Nghĩa: (Từ lóng) Chuồn, tẩu thoát, bỏ chạy, bỏ trốn.
take to one's leg Cụm từ
Nghĩa: Chạy đi, bỏ chạy.
scarper Nội động từ
UK/ˈskɑːpə/US/ˈskɑɹpəɹ/
Nghĩa: Lóng trốn thoát, bỏ chạy.
flight Danh từ
UK/ˈflaɪ̯t/US/ˈflaɪ̯t/
Nghĩa: Sự bỏ chạy, sự rút chạy.
- to seek safety in flightbỏ chạy thoát thân
- to put the enemy to flightlàm cho kẻ địch bỏ chạy
Câu hỏi thường gặp
Bỏ chạy tiếng Anh là gì?
"bỏ chạy" trong tiếng Anh là flee (nội động từ), take to one's heels (cụm động từ), make tracks (cụm động từ).