Bỏ thầu tiếng Anh là gì?
"bỏ thầu" trong tiếng Anh là tender (nội động từ), contract (danh từ), bid (danh từ).
tender Nội động từ
UK/ˈtɛn.dəː/US/ˈtɛn.dɚ/
Nghĩa: Bỏ thầu.
- to tender for the construction of a bridgebỏ thầu xây dựng một cái cầu
contract Danh từ
UK/ˈkɒntɹækt/US/ˈkɑntɹækt/
Nghĩa: Sự ký hợp đồng, sự ký giao kèo, việc bỏ thầu, việc đấu giá.
- to make (enter into) a contract withký hợp đồng với
- to put up to contractcho bỏ thầu, cho đấu giá
bid Danh từ
UK/bɪd/US/bɪd/
Nghĩa: Sự bỏ thầu.
bade Danh từ
UK/bæd/US/bæd/
Nghĩa: Sự bỏ thầu.
tenderer Danh từ
US/ˈtɛn.dɜ.ːɜː/
Nghĩa: Người bỏ thầu.
Câu hỏi thường gặp
Bỏ thầu tiếng Anh là gì?
"bỏ thầu" trong tiếng Anh là tender (nội động từ), contract (danh từ), bid (danh từ).