TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bid

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/bɪd/ US/bɪd/ giọng máy của trình duyệt

bid nghĩa là sự đặt giá, sự trả giá, sự bỏ thầu, đặt giá.

Nghĩa của bid

Danh từ

  1. Sự đặt giá, sự trả giá (trong một cuộc bán đấu giá).
  2. Sự bỏ thầu.
  3. Thông tục Sự mời.
  4. Sự xướng bài (bài brit).

Động từ

  1. Đặt giá.
    • he bids 300d for the bicycleanh ấy đặt giá cái xe đạp 300 đồng
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Thầu.
    • the firm decided to bid on the new bridgecông ty ấy quyết định thầu làm cái cầu mới
  3. Mời chào.
    • a bidden guestngười khách được mời đến
    • to bid someone good-bye (farewell)chào tạm biệt ai
    • to bid welcomechào mừng
  4. Công bố.
    • to bid the bannscông bố hôn nhân ở nhà thờ
  5. Xướng bài (bài brit).
  6. Văn học (thơ ca); (từ cổ, nghĩa cổ) bảo, ra lệnh, truyền lệnh.
    • bid him come inbảo nó vào

Dạng từ của bid

Ngôi thứ ba số ítbids
Hiện tại phân từ (-ing)bidding
Quá khứbid
Quá khứ phân từbid
Số nhiềubids

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bid

Đồng nghĩa

Họ từ của bid

Cụm từ, thành ngữ với bid

  • to make a bid for — Tìm cách để đạt được, cố gắng để được.
  • to bid against (up, in) — Trả hơn tiền; tăng giá.
  • to bid fair — Hứa hẹn; có triển vọng.
  • bid a long farewell — Tạm biệt trong một thời gian dài.

Câu ví dụ với bid

  • I bid you farewell. Xin được nói lời tạm biệt với bạn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

bid nghĩa là gì?

bid (danh từ, động từ) nghĩa là sự đặt giá, sự trả giá, sự bỏ thầu, đặt giá.

bid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bid: giọng Anh (UK) /bɪd/, giọng Mỹ (US) /bɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.