TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bỏ vào bao tiếng Anh là gì?

"bỏ vào bao" trong tiếng Anh là bag (ngoại động từ), sheathe (ngoại động từ), case (ngoại động từ).

bag Ngoại động từ

UK/bæɡ/US/bæɡ/

Nghĩa: Bỏ vào túi, bỏ vào bao.

Xem đầy đủ từ "bag": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sheathe Ngoại động từ

UK/ʃiːð/US/ʃið/

Nghĩa: Bỏ vào bao, tra (gươm...) vào vỏ.

Xem đầy đủ từ "sheathe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

case Ngoại động từ

UK/keɪs/US/keɪs/

Nghĩa: Bỏ vào hòm, bỏ vào bao, bỏ vào túi, bỏ vào bọc.

Xem đầy đủ từ "case": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bỏ vào bao tiếng Anh là gì?

"bỏ vào bao" trong tiếng Anh là bag (ngoại động từ), sheathe (ngoại động từ), case (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.