Bỏ xó tiếng Anh là gì?
"bỏ xó" trong tiếng Anh là relegate (ngoại động từ), shelve (ngoại động từ), relegation (danh từ).
relegate Ngoại động từ
UK/ˈɹɛlɪˌɡeɪt/US/ˈɹɛlɪˌɡeɪt/ giọng máy
Nghĩa: Loại bỏ, bỏ xó, bỏ riêng ra.
- to relegate a worthless book to the wastepaper-basketvứt bỏ cuốn sách tồi vào sọt giấy loại
shelve Ngoại động từ
UK/ʃɛlv/US/ʃɛlv/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho (một kế hoạch) vào ngăn kéo, bỏ xó.
relegation Danh từ
US/ˌrɛ.lə.ˈɡeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự loại bỏ, sự bỏ xó, sự bỏ riêng ra.
Câu hỏi thường gặp
Bỏ xó tiếng Anh là gì?
"bỏ xó" trong tiếng Anh là relegate (ngoại động từ), shelve (ngoại động từ), relegation (danh từ).