Bồn tiếng Anh là gì?
"bồn" trong tiếng Anh là tub (danh từ), tubful (danh từ), basin (danh từ).
tub Danh từ
UK/tʌb/US/tʌb/
Nghĩa: Chậu, bồn.
- How many liters does it take to fill a hot tub?Cần bao nhiêu lít để đổ đầy bồn tắm nóng?
tubful Danh từ
US/ˈtəb.fʊl/
Nghĩa: Chậu (đầy), bồn (đầy).
basin Danh từ
UK/ˈbeɪsɪn/US/ˈbeɪsɪn/
Nghĩa: Lưu vực, bể, bồn.
- river basinlưu vực sông
- coal basinbể than
Câu hỏi thường gặp
Bồn tiếng Anh là gì?
"bồn" trong tiếng Anh là tub (danh từ), tubful (danh từ), basin (danh từ).