Bồn tắm tiếng Anh là gì?
"bồn tắm" trong tiếng Anh là bathtub (danh từ), bath (danh từ), tub (danh từ).
bathtub Danh từ
UK/ˈbɑːθtʌb/US/ˈbæθtʌb/
Nghĩa: Bồn tắm.
- He likes to sing in the bathtub.Ảnh thích hát trong bồn tắm.
bath Danh từ
UK/bɑːθ/US/bɑːθ/
Nghĩa: bồn tắm
- Is the bath clean?Bồn tắm sạch không?
tub Danh từ
UK/tʌb/US/tʌb/
Nghĩa: Bồn tắm; sự tắm rửa.
- How many liters does it take to fill a hot tub?Cần bao nhiêu lít để đổ đầy bồn tắm nóng?
bath-tub Danh từ
Nghĩa: Bồn tắm.
Câu hỏi thường gặp
Bồn tắm tiếng Anh là gì?
"bồn tắm" trong tiếng Anh là bathtub (danh từ), bath (danh từ), tub (danh từ).