TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bộc lộ ra tiếng Anh là gì?

"bộc lộ ra" trong tiếng Anh là develop (nội động từ), discover (ngoại động từ), open out (cụm động từ).

develop Nội động từ

UK/dɪˈvɛl.əp/US/dɪˈvɛl.əp/

Nghĩa: Tỏ rõ ra, bộc lộ ra, biểu lộ ra.

Xem đầy đủ từ "develop": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

discover Ngoại động từ

UK/dɪˈskʌvə/US/dɪˈskʌvɚ/

Nghĩa: Để lộ ra, bộc lộ ra, phơi bày ra.

Xem đầy đủ từ "discover": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

open out Cụm động từ

Nghĩa: Bộc lộ ra, thổ lộ tâm tình.

Xem đầy đủ từ "open out": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bộc lộ ra tiếng Anh là gì?

"bộc lộ ra" trong tiếng Anh là develop (nội động từ), discover (ngoại động từ), open out (cụm động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.