Bột nhão tiếng Anh là gì?
"bột nhão" trong tiếng Anh là dough (danh từ), pastry (danh từ), batter (danh từ).
dough Danh từ
UK/dəʊ/US/doʊ/
Nghĩa: bột, bột nhồ, bột nhào, bột nhão
pastry Danh từ
UK/ˈpeɪstɹi/US/ˈpeɪstɹi/
Nghĩa: Bột nhồi, bột nhão.
batter Danh từ
UK/ˈbætə/US/ˈbætɚ/
Nghĩa: Bột nhão (làm bánh).
pomace Danh từ
UK/ˈpʌmɪs/US/ˈpʌməs/
Nghĩa: Bột nhão (quả...).
Câu hỏi thường gặp
Bột nhão tiếng Anh là gì?
"bột nhão" trong tiếng Anh là dough (danh từ), pastry (danh từ), batter (danh từ).