TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bờm tiếng Anh là gì?

"bờm" trong tiếng Anh là mane (danh từ), crest (danh từ), headband.

mane Danh từ

UK/meɪn/US/meɪn/

Nghĩa: Bờm (ngựa, sư tử).

Xem đầy đủ từ "mane": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

crest Danh từ

UK/kɹɛst/US/kɹɛst/

Nghĩa: Mào (gà); bờm (ngựa).

Xem đầy đủ từ "crest": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

headband

UK/ˈhɛdˌbænd/US/ˈhɛdˌbænd/

Xem đầy đủ từ "headband": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bờm tiếng Anh là gì?

"bờm" trong tiếng Anh là mane (danh từ), crest (danh từ), headband.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.