Bờm tiếng Anh là gì?
"bờm" trong tiếng Anh là mane (danh từ), crest (danh từ), headband.
mane Danh từ
UK/meɪn/US/meɪn/
Nghĩa: Bờm (ngựa, sư tử).
crest Danh từ
UK/kɹɛst/US/kɹɛst/
Nghĩa: Mào (gà); bờm (ngựa).
headband
UK/ˈhɛdˌbænd/US/ˈhɛdˌbænd/
Câu hỏi thường gặp
Bờm tiếng Anh là gì?
"bờm" trong tiếng Anh là mane (danh từ), crest (danh từ), headband.