Ban ngày tiếng Anh là gì?
"ban ngày" trong tiếng Anh là day (danh từ), daytime (danh từ), day-time (danh từ).
day Danh từ
UK/deɪ̯/US/deɪ̯/
Nghĩa: Ban ngày.
- the sun gives us light during the dayban ngày mặt trời cho ta ánh sáng
- by dayban ngày
daytime Danh từ
UK/ˈdeɪtaɪm/US/ˈdeɪtaɪm/
Nghĩa: Thời gian giữa lúc mặt trời mọc và mặt trời lặn; ban ngày.
- you hardly ever see owls in the daytimeban ngày hầu như không bao giờ có thể trông thấy cú
day-time Danh từ
US/ˈdeɪ.ˈtɑɪm/
Nghĩa: Ban ngày.
- in the day-timeban ngày
diurnal Tính từ
UK/daɪˈɜːnəl/US/daɪˈɝ.nəl/
Nghĩa: Ban ngày.
Câu hỏi thường gặp
Ban ngày tiếng Anh là gì?
"ban ngày" trong tiếng Anh là day (danh từ), daytime (danh từ), day-time (danh từ).