TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bao tải tiếng Anh là gì?

"bao tải" trong tiếng Anh là sack (danh từ), gunny sack (danh từ), régime (danh từ).

sack Danh từ

UK/sæk/US/sæk/

Nghĩa: Bao tải.

  • a sack of flourbao bột

Xem đầy đủ từ "sack": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gunny sack Danh từ

Nghĩa: Bao tải, bao bố.

Xem đầy đủ từ "gunny sack": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

régime Danh từ

Nghĩa: Bao tải (đầy).

Xem đầy đủ từ "régime": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sackful Danh từ

UK/ˈsæk.fʊl/US/ˈsæk.fʊl/

Nghĩa: Bao tải (đầy).

Xem đầy đủ từ "sackful": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sack-barrow Danh từ

US/ˈsæk.ˈbɛr.ˌoʊ/

Nghĩa: Xe đẩy chở túi, bao tải.

Xem đầy đủ từ "sack-barrow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bao tải tiếng Anh là gì?

"bao tải" trong tiếng Anh là sack (danh từ), gunny sack (danh từ), régime (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.