Bao tải tiếng Anh là gì?
"bao tải" trong tiếng Anh là sack (danh từ), gunny sack (danh từ), régime (danh từ).
sack Danh từ
UK/sæk/US/sæk/
Nghĩa: Bao tải.
- a sack of flourbao bột
gunny sack Danh từ
Nghĩa: Bao tải, bao bố.
régime Danh từ
Nghĩa: Bao tải (đầy).
sackful Danh từ
UK/ˈsæk.fʊl/US/ˈsæk.fʊl/
Nghĩa: Bao tải (đầy).
sack-barrow Danh từ
US/ˈsæk.ˈbɛr.ˌoʊ/
Nghĩa: Xe đẩy chở túi, bao tải.
Câu hỏi thường gặp
Bao tải tiếng Anh là gì?
"bao tải" trong tiếng Anh là sack (danh từ), gunny sack (danh từ), régime (danh từ).