TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bazơ tiếng Anh là gì?

"bazơ" trong tiếng Anh là base (danh từ), basic (tính từ), basicity (danh từ).

base Danh từ

UK/beɪs/US/beɪs/ giọng người thật

Nghĩa: bazơ

Xem đầy đủ từ "base": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

basic Tính từ

UK/ˈbeɪsɪk/US/ˈbeɪsɪk/ giọng máy

Nghĩa: (thuộc) bazơ.

Xem đầy đủ từ "basic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

basicity Danh từ

US/ˈbeɪ.sɪ.kə.ti/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính bazơ; độ bazơ.

Xem đầy đủ từ "basicity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bazơ tiếng Anh là gì?

"bazơ" trong tiếng Anh là base (danh từ), basic (tính từ), basicity (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "base": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.