TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Be tiếng Anh là gì?

"be" trong tiếng Anh là beige (danh từ), baa, bleat.

beige Danh từ

UK/ˈbeɪʒ/US/ˈbeɪʒ/

Nghĩa: be, màu be

Xem đầy đủ từ "beige": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

baa

UK/bɑː/US/bɑː/

Xem đầy đủ từ "baa": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bleat

UK/ˈbliːt/US/ˈbliːt/

Xem đầy đủ từ "bleat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Be tiếng Anh là gì?

"be" trong tiếng Anh là beige (danh từ), baa, bleat.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.