TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

beige

UK/ˈbeɪʒ/ US/ˈbeɪʒ/ giọng máy của trình duyệt

beige nghĩa là vải len mộc, màu be, be.

Nghĩa của beige

Danh từ

  1. Vải len mộc.
  2. Màu be.

Dạng từ của beige

Số nhiềubeiges
So sánh hơnbeiger
So sánh nhấtbeigest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với beige

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

beige nghĩa là gì?

beige (danh từ) nghĩa là vải len mộc, màu be, be.

beige phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của beige: giọng Anh (UK) /ˈbeɪʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈbeɪʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.