TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Biến cố tiếng Anh là gì?

"biến cố" trong tiếng Anh là happening (danh từ), upheaval, doing (danh từ).

happening Danh từ

UK/ˈhæpɪnɪŋ/US/ˈhæpɪnɪŋ/

Nghĩa: Sự việc xảy ra, chuyện xảy ra; biến cố.

  • what a stranger happening!thật là một sự việc kỳ quặc!

Xem đầy đủ từ "happening": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

upheaval

UK/ʌpˈhiːvəl/US/ʌpˈhiːvəl/

Xem đầy đủ từ "upheaval": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

doing Danh từ

UK/ˈduːɪŋ/US/ˈduːɪŋ/

Nghĩa: Biến cố; đình đám, tiệc tùng, hội hè.

  • great doings in the Balkansnhững biến cố lớn ở vùng Ban-căng
  • there were great doing at the town hallở toà thị chính có tiệc tùng lớn

Xem đầy đủ từ "doing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Biến cố tiếng Anh là gì?

"biến cố" trong tiếng Anh là happening (danh từ), upheaval, doing (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.