Biến dần tiếng Anh là gì?
"biến dần" trong tiếng Anh là vanish (nội động từ), fade (nội động từ), evanescence (danh từ).
vanish Nội động từ
UK/ˈvænɪʃ/US/ˈvænɪʃ/
Nghĩa: Biến mất, lẩn mất, biến dần, tiêu tan ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- to vanish from sightbiến mất
- to vanish in the crowdlẩn mất vào đám đông
fade Nội động từ
UK/feɪd/US/feɪd/
Nghĩa: Mất dần, mờ dần, biến dần.
evanescence Danh từ
UK/ˌɛv.əˈnɛs.əns/US/ˌɛv.əˈnɛs.əns/
Nghĩa: Sự biến dần.
Câu hỏi thường gặp
Biến dần tiếng Anh là gì?
"biến dần" trong tiếng Anh là vanish (nội động từ), fade (nội động từ), evanescence (danh từ).