TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fade

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/feɪd/ US/feɪd/ giọng máy của trình duyệt

fade nghĩa là héo đi, tàn đi, nhạt đi, phai đi.

Nghĩa của fade

Nội động từ

  1. Héo đi, tàn đi (cây).
  2. Nhạt đi, phai đi (màu).
  3. Mất dần, mờ dần, biến dần.
  4. Nhỏ dần (giọng nói).
  5. Phai nhạt (trí nhớ, tình cảm).

Ngoại động từ

  1. Làm phai màu, làm bạc màu.
  2. điện ảnh Truyền hình.
    • to fade inđưa (cảnh, âm thanh) vào dần
    • to fade outlàm (ảnh) mờ dần
  3. Tăng (âm) thành không rõ nữa; giảm (âm) thành không rõ.

Dạng từ của fade

So sánh hơnfader
So sánh nhấtfadest
Số nhiềufades
Ngôi thứ ba số ítfades
Hiện tại phân từ (-ing)fading
Quá khứ phân từfaded
Quá khứfaded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fade

Đồng nghĩa

Họ từ của fade

Cụm từ, thành ngữ với fade

  • fade away — Trở nên yếu hơn, mất dần.

Câu hỏi thường gặp

fade nghĩa là gì?

fade (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là héo đi, tàn đi, nhạt đi, phai đi.

fade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fade: giọng Anh (UK) /feɪd/, giọng Mỹ (US) /feɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.