fade
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/feɪd/
US/feɪd/
giọng máy của trình duyệt
fade nghĩa là héo đi, tàn đi, nhạt đi, phai đi.
Nghĩa của fade
Nội động từ
- Héo đi, tàn đi (cây).
- Nhạt đi, phai đi (màu).
- Mất dần, mờ dần, biến dần.
- Nhỏ dần (giọng nói).
- Phai nhạt (trí nhớ, tình cảm).
Ngoại động từ
- Làm phai màu, làm bạc màu.
- điện ảnh Truyền hình.
- to fade inđưa (cảnh, âm thanh) vào dần
- to fade outlàm (ảnh) mờ dần
- Tăng (âm) thành không rõ nữa; giảm (âm) thành không rõ.
Dạng từ của fade
| So sánh hơn | fader |
| So sánh nhất | fadest |
| Số nhiều | fades |
| Ngôi thứ ba số ít | fades |
| Hiện tại phân từ (-ing) | fading |
| Quá khứ phân từ | faded |
| Quá khứ | faded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fade
Đồng nghĩa
Họ từ của fade
Cụm từ, thành ngữ với fade
- fade away — Trở nên yếu hơn, mất dần.
Câu hỏi thường gặp
fade nghĩa là gì?
fade (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là héo đi, tàn đi, nhạt đi, phai đi.
fade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fade: giọng Anh (UK) /feɪd/, giọng Mỹ (US) /feɪd/.