TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bi bô tiếng Anh là gì?

"bi bô" trong tiếng Anh là babble (động từ), prattle (động từ), goo-goo (thán từ).

babble Động từ

UK/ˈbæb.(ə)l/US/ˈbæb.(ə)l/

Nghĩa: Bập bẹ, bi bô (trẻ con).

Xem đầy đủ từ "babble": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

prattle Động từ

UK/ˈpɹætəl/US/ˈpɹætəl/

Nghĩa: bập bẹ, bi bô

Xem đầy đủ từ "prattle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

goo-goo Thán từ

US/ˈɡuː.ˌɡuː/

Nghĩa: Bi bô, bập bẹ.

Xem đầy đủ từ "goo-goo": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ga-ga Thán từ

Nghĩa: Bi bô, bập bẹ.

Xem đầy đủ từ "ga-ga": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

babblement Động từ

US/ˈbæ.bəl.mənt/

Nghĩa: Bập bẹ, bi bô (trẻ con).

Xem đầy đủ từ "babblement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bi bô tiếng Anh là gì?

"bi bô" trong tiếng Anh là babble (động từ), prattle (động từ), goo-goo (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.