Bo bo tiếng Anh là gì?
"bo bo" trong tiếng Anh là Job's tears (danh từ), insistently (phó từ), jealously.
Job's tears Danh từ
UK/ˈd͡ʒəʊbz.tɪə(ɹ)z/US/ˈd͡ʒəʊbz.tɪə(ɹ)z/
Nghĩa: Ý dĩ, bo bo .
insistently Phó từ
US/ɪn.ˈsɪs.tənt.li/
Nghĩa: Khăng khăng, bo bo.
jealously
US/ˈdʒɛ.ləs.li/
sorghum
UK/ˈsɔ(ɹ).ɡəm/US/ˈsɔ(ɹ).ɡəm/
Câu hỏi thường gặp
Bo bo tiếng Anh là gì?
"bo bo" trong tiếng Anh là Job's tears (danh từ), insistently (phó từ), jealously.