TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bo bo tiếng Anh là gì?

"bo bo" trong tiếng Anh là Job's tears (danh từ), insistently (phó từ), jealously.

Job's tears Danh từ

UK/ˈd͡ʒəʊbz.tɪə(ɹ)z/US/ˈd͡ʒəʊbz.tɪə(ɹ)z/

Nghĩa: Ý dĩ, bo bo .

Xem đầy đủ từ "Job's tears": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

insistently Phó từ

US/ɪn.ˈsɪs.tənt.li/

Nghĩa: Khăng khăng, bo bo.

Xem đầy đủ từ "insistently": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

jealously

US/ˈdʒɛ.ləs.li/

Xem đầy đủ từ "jealously": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sorghum

UK/ˈsɔ(ɹ).ɡəm/US/ˈsɔ(ɹ).ɡəm/

Xem đầy đủ từ "sorghum": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bo bo tiếng Anh là gì?

"bo bo" trong tiếng Anh là Job's tears (danh từ), insistently (phó từ), jealously.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.