Buồng lái tiếng Anh là gì?
"buồng lái" trong tiếng Anh là cockpit (danh từ), cab (danh từ), pulpit (danh từ).
cockpit Danh từ
UK/ˈkɒkˌpɪt/US/ˈkɑkˌpɪt/
Nghĩa: buồng lái
cab Danh từ
UK/kæb/US/kæb/
Nghĩa: Buồng lái.
pulpit Danh từ
UK/ˈpʊlpɪt/US/ˈpʊlpɪt/
Nghĩa: (từ lóng) buồng lái.
Câu hỏi thường gặp
Buồng lái tiếng Anh là gì?
"buồng lái" trong tiếng Anh là cockpit (danh từ), cab (danh từ), pulpit (danh từ).