TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cài đặt tiếng Anh là gì?

"cài đặt" trong tiếng Anh là install (động từ), configure (động từ), implement (động từ).

install Động từ

UK/ɪnˈstɔːl/US/ɪnˈstɔl/

Nghĩa: cài đặt

  • I installed an operating system on my computer.Tôi đã cài đặt một hệ điều hành lên máy tính của tôi.
  • To install Linux, you must format a primary partition in a compatible format, such as EXT2 or EXT4.Để cài đặt Linux, bạn phải định dạng một phân vùng chính thành một định dạng tương thích, chẳng hạn như EXT2 hoặc EXT4.

Xem đầy đủ từ "install": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

configure Động từ

UK/kənˈfɪɡə(ɹ)/US/kənˈfɪɡ(j)ɚ/

Nghĩa: cài đặt

Xem đầy đủ từ "configure": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

implement Động từ

UK/ˈɪmpləmɛnt/US/ˈɪmpləmɛnt/

Nghĩa: thực hiện, cài đặt, kế thừa

Xem đầy đủ từ "implement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cài đặt tiếng Anh là gì?

"cài đặt" trong tiếng Anh là install (động từ), configure (động từ), implement (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.