TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cá nược tiếng Anh là gì?

"cá nược" trong tiếng Anh là dugong (danh từ), cow-fish (danh từ), sea-cow (danh từ).

dugong Danh từ

UK/ˈdjuːɡɒŋ/US/ˈduɡɑŋ/

Nghĩa: Cá nược (loài thú thuộc bộ lợn biển).

Xem đầy đủ từ "dugong": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cow-fish Danh từ

US/ˈkɑʊ.ˈfɪʃ/

Nghĩa: Lợn biển; cá nược.

Xem đầy đủ từ "cow-fish": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sea-cow Danh từ

UK/ˈsiːˌkaʊ/US/ˈsiːˌkaʊ/

Nghĩa: Lợn biển; cá nược.

Xem đầy đủ từ "sea-cow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sea-pig Danh từ

US/ˈsi.ˈpɪɡ/

Nghĩa: Cá nược.

Xem đầy đủ từ "sea-pig": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cá nược tiếng Anh là gì?

"cá nược" trong tiếng Anh là dugong (danh từ), cow-fish (danh từ), sea-cow (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.