TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cá voi tiếng Anh là gì?

"cá voi" trong tiếng Anh là whale (danh từ), bowhead (danh từ), dragon (danh từ).

whale Danh từ

UK/ˈweɪl/US/ˈweɪl/

Nghĩa: Cá voi.

  • Whales are mammals.Cá voi là động vật có vú.
  • Whales belong to mammals.Cá voi thuộc loài động vật có vú.

Xem đầy đủ từ "whale": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bowhead Danh từ

UK/ˈbəʊhɛd/US/ˈbəʊhɛd/

Nghĩa: Cá voi.

Xem đầy đủ từ "bowhead": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dragon Danh từ

UK/ˈdɹæɡən/US/ˈdɹæɡən/

Nghĩa: Cá voi, cá kình, cá sấu, rắn.

Xem đầy đủ từ "dragon": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cá voi tiếng Anh là gì?

"cá voi" trong tiếng Anh là whale (danh từ), bowhead (danh từ), dragon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.