Cá voi tiếng Anh là gì?
"cá voi" trong tiếng Anh là whale (danh từ), bowhead (danh từ), dragon (danh từ).
whale Danh từ
UK/ˈweɪl/US/ˈweɪl/
Nghĩa: Cá voi.
- Whales are mammals.Cá voi là động vật có vú.
- Whales belong to mammals.Cá voi thuộc loài động vật có vú.
bowhead Danh từ
UK/ˈbəʊhɛd/US/ˈbəʊhɛd/
Nghĩa: Cá voi.
dragon Danh từ
UK/ˈdɹæɡən/US/ˈdɹæɡən/
Nghĩa: Cá voi, cá kình, cá sấu, rắn.
Câu hỏi thường gặp
Cá voi tiếng Anh là gì?
"cá voi" trong tiếng Anh là whale (danh từ), bowhead (danh từ), dragon (danh từ).