TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cách khác tiếng Anh là gì?

"cách khác" trong tiếng Anh là other (phó từ), else (phó từ), otherwise (phó từ).

other Phó từ

UK/ˈʌðə/US/ˈʌðɚ/

Nghĩa: Khác, cách khác.

Xem đầy đủ từ "other": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

else Phó từ

UK/ɛls/US/ɛls/

Nghĩa: Khác, cách khác.

  • how else?cách khác nào?
  • when else?giờ khác nào?

Xem đầy đủ từ "else": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

otherwise Phó từ

UK/ˈʌð.əˌwaɪz/US/ˈʌð.ɚˌwaɪz/

Nghĩa: Khác, cách khác.

  • he could not have acted otherwiseanh ta đã không hành động khác được

Xem đầy đủ từ "otherwise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cách khác tiếng Anh là gì?

"cách khác" trong tiếng Anh là other (phó từ), else (phó từ), otherwise (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.