TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cái đập nhẹ tiếng Anh là gì?

"cái đập nhẹ" trong tiếng Anh là flick (danh từ), tap (danh từ), bob (danh từ).

flick Danh từ

UK/flɪk/US/flɪk/

Nghĩa: Cú đánh nhẹ, cái đập nhẹ, cái gõ nhẹ, cái giật, cái nảy, cái búng.

Xem đầy đủ từ "flick": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tap Danh từ

UK/tæp/US/tæp/

Nghĩa: Cái gõ nhẹ, cái vỗ nhẹ, cái đập nhẹ, cái tát khẽ.

Xem đầy đủ từ "tap": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bob Danh từ

UK/bɒb/US/bɑb/

Nghĩa: Cái đập nhẹ, cái vỗ nhẹ, cái lắc nhẹ.

Xem đầy đủ từ "bob": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cái đập nhẹ tiếng Anh là gì?

"cái đập nhẹ" trong tiếng Anh là flick (danh từ), tap (danh từ), bob (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.