Cái đệm tiếng Anh là gì?
"cái đệm" trong tiếng Anh là cushion (danh từ), pad (danh từ), bearing (danh từ).
cushion Danh từ
UK/ˈkʊʃən/US/ˈkʊʃən/
Nghĩa: Cái đệm, cái nệm.
pad Danh từ
UK/pæd/US/pæd/
Nghĩa: Cái đệm, cái lót; yên ngựa có đệm.
bearing Danh từ
UK/ˈbɛə̯ɹɪŋ/US/ˈbɛɹɪŋ/
Nghĩa: Cái giá, cái trụ, cái đệm, cuxinê.
- ball bearingsvòng bi, ổ bi (xe đạp...)
Câu hỏi thường gặp
Cái đệm tiếng Anh là gì?
"cái đệm" trong tiếng Anh là cushion (danh từ), pad (danh từ), bearing (danh từ).