TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cái đệm tiếng Anh là gì?

"cái đệm" trong tiếng Anh là cushion (danh từ), pad (danh từ), bearing (danh từ).

cushion Danh từ

UK/ˈkʊʃən/US/ˈkʊʃən/

Nghĩa: Cái đệm, cái nệm.

Xem đầy đủ từ "cushion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pad Danh từ

UK/pæd/US/pæd/

Nghĩa: Cái đệm, cái lót; yên ngựa có đệm.

Xem đầy đủ từ "pad": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bearing Danh từ

UK/ˈbɛə̯ɹɪŋ/US/ˈbɛɹɪŋ/

Nghĩa: Cái giá, cái trụ, cái đệm, cuxinê.

  • ball bearingsvòng bi, ổ bi (xe đạp...)

Xem đầy đủ từ "bearing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cái đệm tiếng Anh là gì?

"cái đệm" trong tiếng Anh là cushion (danh từ), pad (danh từ), bearing (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.