Cái chảo tiếng Anh là gì?
"cái chảo" trong tiếng Anh là saucepan (danh từ), frying-pan (danh từ), pan (danh từ).
saucepan Danh từ
UK/ˈsɔːs.pən/US/ˈsɔsˌpæn/ giọng máy
Nghĩa: cái soong, cái nồi, cái chảo, cái xoong
frying-pan Danh từ
US/ˈfrɑ.ɪiɳ.ˈpæn/ giọng người thật
Nghĩa: Cái chảo, chảo rán.
pan Danh từ
UK/pæn/US/pæn/ giọng người thật
Nghĩa: Cái chảo, cái xanh.
Câu hỏi thường gặp
Cái chảo tiếng Anh là gì?
"cái chảo" trong tiếng Anh là saucepan (danh từ), frying-pan (danh từ), pan (danh từ).