Cái chốt tiếng Anh là gì?
"cái chốt" trong tiếng Anh là peg (danh từ), fiddle (danh từ), axle-pin (danh từ).
peg Danh từ
UK/ˈpɛɡ/US/ˈpɛɡ/
Nghĩa: Cái chốt, cái ngạc.
fiddle Danh từ
UK/ˈfɪd(ə)l/US/ˈfɪdl̩/
Nghĩa: Buồm) khoan moan (hàng hải) cái chèn, cái chốt, cái chặn.
axle-pin Danh từ
Nghĩa: Cái chốt.
detent Danh từ
UK/dɪˈtɛnt/US/dɪˈtɛnt/
Nghĩa: Cái hãm, cái khoá dừng; cái móc, cái chốt.
joint-pin Danh từ
US/ˈdʒɔɪnt.ˈpɪn/
Nghĩa: Đinh ghép; cái chốt; bu-lông kiểu bản lề.
gib Danh từ
UK/ˈɡɪb/US/ˈɡɪb/
Nghĩa: Cái chốt, cái chèn, cái chêm.
Câu hỏi thường gặp
Cái chốt tiếng Anh là gì?
"cái chốt" trong tiếng Anh là peg (danh từ), fiddle (danh từ), axle-pin (danh từ).