Cái dù tiếng Anh là gì?
"cái dù" trong tiếng Anh là parachute (danh từ), parasol (danh từ), bumbershoot (danh từ).
parachute Danh từ
UK/ˈpæɹəʃuːt/US/ˈpæɹəʃut/
Nghĩa: Cái dù (để nhảy).
parasol Danh từ
UK/ˈpæɹəˌsɒl/US/ˈpɛɹəˌsɑl/
Nghĩa: Cái dù (che nắng).
bumbershoot Danh từ
UK/ˈbʌmbəˌʃuːt/US/ˈbʌmbəɹˌʃut/
Nghĩa: Cái ô, cái dù.
Câu hỏi thường gặp
Cái dù tiếng Anh là gì?
"cái dù" trong tiếng Anh là parachute (danh từ), parasol (danh từ), bumbershoot (danh từ).