TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cái nháy mắt tiếng Anh là gì?

"cái nháy mắt" trong tiếng Anh là blink (danh từ), twinkle (danh từ), twinkling (danh từ).

blink Danh từ

UK/ˈblɪŋk/US/ˈblɪŋk/

Nghĩa: Cái nháy mắt, cái chớp mắt

  • In the blink of an eye.Trong chớp mắt, trong nháy mắt
  • As quick as a flash in the blink of an eye.Nhanh như chớp, trong nháy mắt

Xem đầy đủ từ "blink": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

twinkle Danh từ

UK/ˈtwɪŋ.kəl/US/ˈtwɪŋ.kəl/

Nghĩa: Cái nháy mắt.

  • in a twinkletrong nháy mắt
  • a mischievous twinklemột cái nháy mắt láu lỉnh

Xem đầy đủ từ "twinkle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

twinkling Danh từ

UK/ˈtwɪŋklɪŋ/US/ˈtwɪŋklɪŋ/

Nghĩa: Sự nhấy nháy; cái nháy mắt.

Xem đầy đủ từ "twinkling": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cái nháy mắt tiếng Anh là gì?

"cái nháy mắt" trong tiếng Anh là blink (danh từ), twinkle (danh từ), twinkling (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.