Cái nháy mắt tiếng Anh là gì?
"cái nháy mắt" trong tiếng Anh là blink (danh từ), twinkle (danh từ), twinkling (danh từ).
blink Danh từ
UK/ˈblɪŋk/US/ˈblɪŋk/
Nghĩa: Cái nháy mắt, cái chớp mắt
- In the blink of an eye.Trong chớp mắt, trong nháy mắt
- As quick as a flash in the blink of an eye.Nhanh như chớp, trong nháy mắt
twinkle Danh từ
UK/ˈtwɪŋ.kəl/US/ˈtwɪŋ.kəl/
Nghĩa: Cái nháy mắt.
- in a twinkletrong nháy mắt
- a mischievous twinklemột cái nháy mắt láu lỉnh
twinkling Danh từ
UK/ˈtwɪŋklɪŋ/US/ˈtwɪŋklɪŋ/
Nghĩa: Sự nhấy nháy; cái nháy mắt.
Câu hỏi thường gặp
Cái nháy mắt tiếng Anh là gì?
"cái nháy mắt" trong tiếng Anh là blink (danh từ), twinkle (danh từ), twinkling (danh từ).