Cái rây tiếng Anh là gì?
"cái rây" trong tiếng Anh là bolt (danh từ), sieve (danh từ), tamis (danh từ).
bolt Danh từ
UK/bɒlt/US/boʊlt/
Nghĩa: Cái sàng, máy sàng; cái rây.
sieve Danh từ
UK/sɪv/US/sɪv/
Nghĩa: Cái giần, cái sàng, cái rây.
tamis Danh từ
Nghĩa: Cái rá lọc; cái rây (mặt bằng vải).
Câu hỏi thường gặp
Cái rây tiếng Anh là gì?
"cái rây" trong tiếng Anh là bolt (danh từ), sieve (danh từ), tamis (danh từ).