Cái tôi tiếng Anh là gì?
"cái tôi" trong tiếng Anh là ego (danh từ), self (danh từ), i (danh từ).
ego Danh từ
UK/ˈiːɡəʊ/US/ˈiɡoʊ/
Nghĩa: Cái tôi.
self Danh từ
UK/ˈsɛlf/US/ˈsɛlf/
Nghĩa: Bản thân mình, cái tôi.
- the consciousness of selfsự nhận thức được về bản thân mình
- one's former selfbản thân mình trước
i Danh từ
UK/iː/US/iː/
Nghĩa: Cái tôi.
Câu hỏi thường gặp
Cái tôi tiếng Anh là gì?
"cái tôi" trong tiếng Anh là ego (danh từ), self (danh từ), i (danh từ).