TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cái tôi tiếng Anh là gì?

"cái tôi" trong tiếng Anh là ego (danh từ), self (danh từ), i (danh từ).

ego Danh từ

UK/ˈiːɡəʊ/US/ˈiɡoʊ/

Nghĩa: Cái tôi.

Xem đầy đủ từ "ego": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

self Danh từ

UK/ˈsɛlf/US/ˈsɛlf/

Nghĩa: Bản thân mình, cái tôi.

  • the consciousness of selfsự nhận thức được về bản thân mình
  • one's former selfbản thân mình trước

Xem đầy đủ từ "self": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

i Danh từ

UK/iː/US/iː/

Nghĩa: Cái tôi.

Xem đầy đủ từ "i": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cái tôi tiếng Anh là gì?

"cái tôi" trong tiếng Anh là ego (danh từ), self (danh từ), i (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.