Cái tẩy tiếng Anh là gì?
"cái tẩy" trong tiếng Anh là eraser (danh từ), rubber (danh từ), earser (danh từ).
eraser Danh từ
UK/ɪˈɹeɪzə/US/ɪˈɹeɪsɚ/
Nghĩa: cái tẩy, cục gôm, tẩy chì
rubber Danh từ
UK/ˈɹʌbə/US/ˈɹʌbɚ/
Nghĩa: Cái tẩy.
earser Danh từ
Nghĩa: Cái tẩy, cái cạo.
india-rubber Danh từ
US/ˈɪn.di.ə.ˈrə.bɜː/
Nghĩa: Cái tẩy.
Câu hỏi thường gặp
Cái tẩy tiếng Anh là gì?
"cái tẩy" trong tiếng Anh là eraser (danh từ), rubber (danh từ), earser (danh từ).