Cái thông tiếng Anh là gì?
"cái thông" trong tiếng Anh là probe (danh từ), probang (danh từ), sound (danh từ).
probe Danh từ
UK/pɹəʊb/US/pɹoʊb/
Nghĩa: Cái thông, cái que thăm (để dò vết thương...).
probang Danh từ
US/ˈproʊ.ˌbæŋ/
Nghĩa: Cái thông, que thông (ống thực quản...).
sound Danh từ
UK/ˈsaʊ̯nd/US/ˈsaʊ̯nd/
Nghĩa: Cái thông.
stylet Danh từ
US/stɑɪ.ˈlɛt/
Nghĩa: Cái thông, que thăm.
Câu hỏi thường gặp
Cái thông tiếng Anh là gì?
"cái thông" trong tiếng Anh là probe (danh từ), probang (danh từ), sound (danh từ).