TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cái thông tiếng Anh là gì?

"cái thông" trong tiếng Anh là probe (danh từ), probang (danh từ), sound (danh từ).

probe Danh từ

UK/pɹəʊb/US/pɹoʊb/

Nghĩa: Cái thông, cái que thăm (để dò vết thương...).

Xem đầy đủ từ "probe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

probang Danh từ

US/ˈproʊ.ˌbæŋ/

Nghĩa: Cái thông, que thông (ống thực quản...).

Xem đầy đủ từ "probang": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sound Danh từ

UK/ˈsaʊ̯nd/US/ˈsaʊ̯nd/

Nghĩa: Cái thông.

Xem đầy đủ từ "sound": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stylet Danh từ

US/stɑɪ.ˈlɛt/

Nghĩa: Cái thông, que thăm.

Xem đầy đủ từ "stylet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cái thông tiếng Anh là gì?

"cái thông" trong tiếng Anh là probe (danh từ), probang (danh từ), sound (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.