Cái trống tiếng Anh là gì?
"cái trống" trong tiếng Anh là drum (danh từ), tambour (danh từ), barrel (danh từ).
drum Danh từ
UK/ˈdɹʌm/US/ˈdɹʌm/
Nghĩa: Cái trống.
tambour Danh từ
UK/ˈtæmbʊə(ɹ)/US/ˈtæmbʊə(ɹ)/
Nghĩa: Cái trống.
barrel Danh từ
UK/ˈbæɹ(ə)l/US/ˈbæɹəl/
Nghĩa: Cái trống; tang.
Câu hỏi thường gặp
Cái trống tiếng Anh là gì?
"cái trống" trong tiếng Anh là drum (danh từ), tambour (danh từ), barrel (danh từ).